Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 26/11/2023
XSTG - Loại vé: TG-D11
Giải ĐB
094895
Giải nhất
76685
Giải nhì
04196
Giải ba
87309
89145
Giải tư
32050
49265
14855
30012
87558
59702
46319
Giải năm
7880
Giải sáu
3006
4462
5122
Giải bảy
899
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
5,802,6,9
 12,9
0,1,2,3
6
22
 32
 45
4,5,6,8
9
50,5,8
0,962,5
 7 
580,5
0,1,995,6,9
 
Ngày: 19/11/2023
XSTG - Loại vé: TG-C11
Giải ĐB
710668
Giải nhất
45805
Giải nhì
82800
Giải ba
29844
51297
Giải tư
39616
52892
10892
57944
22628
58507
82160
Giải năm
8151
Giải sáu
6771
9478
5476
Giải bảy
362
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
0,600,5,7
5,7,816
6,9228
 3 
42442
051
1,760,2,8
0,971,6,8
2,6,781
 922,7
 
Ngày: 12/11/2023
XSTG - Loại vé: TG-B11
Giải ĐB
647492
Giải nhất
00309
Giải nhì
43603
Giải ba
22723
72074
Giải tư
55280
39737
19894
58603
12171
33689
87346
Giải năm
8739
Giải sáu
6340
7273
3277
Giải bảy
851
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
4,8032,9
5,718
923
02,2,737,9
7,940,6
 51
46 
3,771,3,4,7
180,9
0,3,892,4
 
Ngày: 05/11/2023
XSTG - Loại vé: TG-A11
Giải ĐB
413022
Giải nhất
77677
Giải nhì
55622
Giải ba
18456
16016
Giải tư
93594
80337
52171
92866
18887
97016
30933
Giải năm
2707
Giải sáu
6837
7572
8765
Giải bảy
767
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
 07
7162
22,7222
333,72
94 
656
12,5,6,965,6,7
0,32,6,7
8
71,2,7
 87
 94,6
 
Ngày: 29/10/2023
XSTG - Loại vé: TG-E10
Giải ĐB
070271
Giải nhất
11451
Giải nhì
08479
Giải ba
98889
44072
Giải tư
58119
83998
95961
48419
92069
14697
01244
Giải năm
1652
Giải sáu
9140
1159
7211
Giải bảy
992
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
407
1,5,6,711,92
5,7,92 
 3 
440,4
 51,2,9
 61,9
0,971,2,9
989
12,5,6,7
8
92,7,8
 
Ngày: 22/10/2023
XSTG - Loại vé: TG-D10
Giải ĐB
027100
Giải nhất
76934
Giải nhì
22344
Giải ba
50578
23361
Giải tư
65053
02249
37407
45285
47339
67162
32212
Giải năm
6521
Giải sáu
6098
7533
3134
Giải bảy
077
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
000,7
2,612
1,621
3,533,42,9
32,444,9
853
 61,2
0,777,8
7,985
3,4,998,9
 
Ngày: 15/10/2023
XSTG - Loại vé: TG-C10
Giải ĐB
198112
Giải nhất
31695
Giải nhì
05616
Giải ba
64459
68994
Giải tư
33820
08657
99737
30474
75329
31663
12754
Giải năm
5648
Giải sáu
3800
3521
8689
Giải bảy
331
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
0,200
1,2,311,2,6
120,1,9
631,7
5,7,948
954,7,9
163
3,574
489
2,5,894,5