Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 10/09/2023
XSTG - Loại vé: TG-B9
Giải ĐB
926219
Giải nhất
38434
Giải nhì
88200
Giải ba
50818
73315
Giải tư
94952
44054
96874
33631
07452
18481
62910
Giải năm
8859
Giải sáu
8659
1875
2416
Giải bảy
773
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
0,100,9
3,810,5,6,8
9
522 
731,4
3,5,74 
1,7522,4,92
16 
 73,4,5
181
0,1,529 
 
Ngày: 03/09/2023
XSTG - Loại vé: TG-A9
Giải ĐB
629329
Giải nhất
61163
Giải nhì
60530
Giải ba
08703
42718
Giải tư
20943
37552
76133
06138
19278
96434
88916
Giải năm
1842
Giải sáu
5827
1013
6823
Giải bảy
135
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
303
111,3,6,8
4,523,7,9
0,1,2,3
4,6
30,3,4,5
8
342,3
352
163
278
1,3,78 
29 
 
Ngày: 27/08/2023
XSTG - Loại vé: TG-D8
Giải ĐB
994132
Giải nhất
32135
Giải nhì
66842
Giải ba
86447
52915
Giải tư
78257
26199
15152
92368
75916
02973
44662
Giải năm
7494
Giải sáu
1177
7113
7086
Giải bảy
219
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 08
 13,5,6,9
3,4,5,62 
1,732,5
942,7
1,352,7
1,862,8
4,5,773,7
0,686
1,994,9
 
Ngày: 20/08/2023
XSTG - Loại vé: TG-C8
Giải ĐB
977967
Giải nhất
78741
Giải nhì
15958
Giải ba
95744
35154
Giải tư
35491
36236
99629
34568
12193
50114
65389
Giải năm
6551
Giải sáu
3376
6876
5484
Giải bảy
789
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,5,914
 28,9
936
1,4,5,841,4
 51,4,8
3,7267,8
6762
2,5,684,92
2,8291,3
 
Ngày: 13/08/2023
XSTG - Loại vé: TG-B8
Giải ĐB
810727
Giải nhất
84660
Giải nhì
69093
Giải ba
03518
12476
Giải tư
34181
17839
10403
77496
12304
06932
03903
Giải năm
8935
Giải sáu
3021
6343
0522
Giải bảy
598
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
62032,4
2,818
2,321,2,7
02,4,932,5,9
043
35 
7,9602
276
1,981
393,6,8
 
Ngày: 06/08/2023
XSTG - Loại vé: TG-A8
Giải ĐB
789802
Giải nhất
94443
Giải nhì
37669
Giải ba
48466
53388
Giải tư
09063
58394
07959
75688
05365
73254
04561
Giải năm
6676
Giải sáu
5922
2447
1959
Giải bảy
293
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 02
613
0,222
1,4,6,93 
5,943,7
654,92
6,761,3,5,6
9
476
82882
52,693,4
 
Ngày: 30/07/2023
XSTG - Loại vé: TG-E7
Giải ĐB
973128
Giải nhất
82488
Giải nhì
23020
Giải ba
92114
61985
Giải tư
95084
89292
73737
39858
45678
46101
94679
Giải năm
0623
Giải sáu
1599
8273
0240
Giải bảy
807
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
2,401,7
014
920,3,8
2,737
1,8240
858
 6 
0,373,8,9
2,5,7,8842,5,8
7,992,9