Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 09/07/2023
XSTG - Loại vé: TG-B7
Giải ĐB
690745
Giải nhất
32704
Giải nhì
03289
Giải ba
11920
44398
Giải tư
89944
81204
31868
59276
22031
50479
89474
Giải năm
1604
Giải sáu
4385
6027
7654
Giải bảy
532
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
2043
31 
320,4,7
 31,2
03,2,4,5
7
44,5
4,854
768
274,6,9
6,985,9
7,898
 
Ngày: 02/07/2023
XSTG - Loại vé: TG-A7
Giải ĐB
614970
Giải nhất
61188
Giải nhì
30042
Giải ba
88508
68535
Giải tư
79444
40820
04988
80508
37215
58031
18787
Giải năm
3046
Giải sáu
1363
7896
0009
Giải bảy
152
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
2,4,7082,9
315
4,520
631,5
440,2,4,6
1,352
4,963
870
02,8287,82
096
 
Ngày: 25/06/2023
XSTG - Loại vé: TG-D6
Giải ĐB
177448
Giải nhất
91781
Giải nhì
90016
Giải ba
41203
61297
Giải tư
31411
28478
91853
33485
19568
31793
76061
Giải năm
3150
Giải sáu
3511
7137
9961
Giải bảy
550
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
5203
12,62,8112,6
 2 
0,5,937
444,8
8502,3
1612,8
3,978
4,6,781,5
 93,7
 
Ngày: 18/06/2023
XSTG - Loại vé: TG-C6
Giải ĐB
021247
Giải nhất
97570
Giải nhì
67097
Giải ba
97093
64630
Giải tư
64075
55312
81922
94540
27965
99574
98185
Giải năm
6922
Giải sáu
4615
5573
9103
Giải bảy
948
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
32,4,703
 12,5
1,22222
0,7,9302
740,7,8
1,6,7,85 
 65
4,970,3,4,5
485
 93,7
 
Ngày: 11/06/2023
XSTG - Loại vé: TG-B6
Giải ĐB
128191
Giải nhất
68436
Giải nhì
32251
Giải ba
38833
63870
Giải tư
75568
45251
62121
97331
31789
61050
48863
Giải năm
5136
Giải sáu
1656
2405
8240
Giải bảy
726
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,4,5,700,5
2,3,52,91 
 21,6
3,631,3,62
 40
050,12,6
2,32,563,8
 70
689
891
 
Ngày: 04/06/2023
XSTG - Loại vé: TG-A6
Giải ĐB
585165
Giải nhất
23947
Giải nhì
69890
Giải ba
52190
09635
Giải tư
07713
00139
87898
00553
85539
61542
57346
Giải năm
7108
Giải sáu
5704
6837
1529
Giải bảy
694
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
9204,8
 13
429
1,5352,7,92
0,942,6,7
32,653
465
3,47 
0,98 
2,32902,4,8
 
Ngày: 28/05/2023
XSTG - Loại vé: TG-D5
Giải ĐB
230897
Giải nhất
47338
Giải nhì
35479
Giải ba
12975
62157
Giải tư
13195
19840
58854
06985
90936
04846
75946
Giải năm
4705
Giải sáu
5152
3075
9573
Giải bảy
497
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
405
 1 
5,82 
736,8
540,62
0,72,8,952,4,7
3,426 
5,9273,52,9
382,5
795,72